BẢNG GIÁ XE DU LỊCH TỈNH KHÁNH HOÀ

TRANSPORTATION PRICE LIST 2023 – BẢNG GIÁ PHƯƠNG TIỆN VẬN CHUYỂN 2023 trong tỉnh Khánh Hoà (Unit/ Đvt: VND/đồng)

Lộ trình Thời gian taxi 4 chỗ Taxi 7 chỗ  Xe 16 chỗ
Ga Nha Trang 1 chiều 150,000đ 150,000đ 200,000đ
2 chiều 200,000đ 200,000đ 300,000đ
Vinpearl 1 chiều 150,000đ 200,000đ 250,000đ
2 chiều 300,000đ 400,000đ 500,000đ
Xe Taxi Sân bay Cam Ranh Nha Trang 1 chiều 230,000đ 280,000đ 500,000đ
2 chiều 450,000đ 550,000đ 900,000đ
Đầm Môn, Vạn Giã 1 chiều 900,000đ 1,000,000đ 1,200,000đ
2 chiều 1,200,000đ 1,300,000đ 1,600,000đ
Ba Hồ 1 chiều 300,000đ 350,000đ 450,000đ
2 chiều 550,000đ 650,000đ 850,000đ
Ninh Hoà 1 chiều 500,000đ 600,000đ 800,000đ
2 chiều 700,000đ 900,000đ 1,000,000đ
Biển Dốc Lết Ninh Hoà 1 chiều 600,000đ 700,000đ 800,000đ
2 chiều 900,000đ 1,000,000đ 1,200,000đ
Vạn Giã 1 chiều 700,000đ 900,000đ 1,200,000đ
2 chiều 900,000đ 1,100,000đ 1,500,000đ
Thác Yang Bay 1 chiều 700,000đ 900,000đ 1,200,000đ
2 chiều 900,000đ 1,000,000đ 1,500,000đ
KDL Nhân Tâm 1 chiều 600,000đ 800,000đ 1,000,000đ
2 chiều 800,000đ 900,000đ 1,200,000đ
Đại Lãnh 1 chiều 900,000đ 1,000,000đ 1,200,000đ
2 chiều 1,200,000đ 1,300,000đ 1,500,000đ
Cam Ranh 1 chiều 400,000đ 500,000đ 800,000đ
2 chiều 800,000đ 1,000,000đ 1,200,000đ
Nha Trang – Bãi Dài 1 chiều 300,000đ 350,000đ 450,000đ
2 chiều 550,000đ 650,000đ 850,000đ
Nha Trang – Bình Ba 1 chiều 400,000đ 500,000đ 800,000đ
2 chiều 800,000đ 1,000,000đ 1,200,000đ
Nha Trang – Bình Hưng 1 chiều 900,000đ 1,000,000đ 1,300,000đ
2 chiều 1,200,000đ 1,300,000đ 1,600,000đ
Nha Trang – Long Phú Harbour 1 chiều 250,000đ 300,000đ 400,000đ
2 chiều 450,000đ 550,000đ 700,000đ
Nha Trang Xưa 1 chiều 200,000đ 250,000đ 350,000đ
2 chiều 300,000đ 400,000đ 500,000đ
Tăm trứng 100 eggs 1 chiều 150,000đ 200,000đ 250,000đ
2 chiều 300,000đ 400,000đ 500,000đ
Tắm bùn I Resort 1 chiều 150,000đ 200,000đ 250,000đ
2 chiều 300,000đ 400,000đ 500,000đ
City tour 08 hrs 1,000,000đ 1,200,000đ 1,600,000đ
04 hrs 500,000đ 600,000đ 800,000đ

Leave Comments

0822796968
0822796968